ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hàng thủ" (1件)
hàng thủ
日本語
名守備陣
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
チームの守備陣は非常に堅実なプレーをしました。
類語検索結果 "hàng thủ" (4件)
hạng thương gia

日本語
名ビジネスクラス
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
ngân hàng thương mại

日本語
名商業銀行
kháng thuốc
日本語
形薬剤耐性の
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
多剤耐性肺炎桿菌。
hiệu số bàn thắng thua
日本語
名得失点差
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
フレーズ検索結果 "hàng thủ" (9件)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
どの路地裏も熟知している。
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
多剤耐性肺炎桿菌。
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
体は薬剤耐性クレブシエラ菌の感染巣と格闘していた。
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
チームの守備陣は非常に堅実なプレーをしました。
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...相手の守備を突破するのに十分なスピードと鋭さ。
Thỏa thuận giảm căng thẳng thương mại.
貿易緊張緩和合意。
