menu_book
見出し語検索結果 "hàng thủ" (1件)
hàng thủ
日本語
名守備陣
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
チームの守備陣は非常に堅実なプレーをしました。
swap_horiz
類語検索結果 "hàng thủ" (4件)
日本語
名ビジネスクラス
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
kháng thuốc
日本語
形薬剤耐性の
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
多剤耐性肺炎桿菌。
hiệu số bàn thắng thua
日本語
名得失点差
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
format_quote
フレーズ検索結果 "hàng thủ" (8件)
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
ビジネスクラス客はラウンジを使用できる
ngồi ghế hạng thương gia
ビジネスクラス席に座る
Ngóc ngách nào chẳng thuộc.
どの路地裏も熟知している。
Vi khuẩn Klebsiella aerogenes đa kháng thuốc.
多剤耐性肺炎桿菌。
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
体は薬剤耐性クレブシエラ菌の感染巣と格闘していた。
Hiệu số bàn thắng thua rất quan trọng khi các đội bằng điểm.
チームが同点の場合、得失点差は非常に重要だ。
Hàng thủ của đội bóng đã chơi rất chắc chắn.
チームの守備陣は非常に堅実なプレーをしました。
...đủ tốc độ và sắc bén để xuyên thủng hàng thủ đối phương.
...相手の守備を突破するのに十分なスピードと鋭さ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)